Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Napoli
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Arsenal
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Stadio Diego Armando Maradona · Naples
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Stadio Diego Armando Maradona · Naples
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden

Bảng xếp hạng · 2026

22 Napoli 0 trận 0 điểm
2 Arsenal 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Napoli 0 - 1 Arsenal
Cúp C2 châu Âu Napoli 0 - 1 Arsenal
Cúp C2 châu Âu Arsenal 2 - 0 Napoli
Cúp C1 châu Âu Napoli 2 - 0 Arsenal
Cúp C1 châu Âu Arsenal 2 - 0 Napoli
Billy Gilmour Yellow Card Napoli
A. Meret Substitution 1 · Kiến tạo: V. Milinkovic-Savic Napoli
Alisson Santos Substitution 2 · Kiến tạo: A. Vergara Napoli
M. Politano Substitution 3 · Kiến tạo: C. Favasuli Napoli
M. Merino Substitution 1 · Kiến tạo: Bruno Guimaraes Arsenal
E. Eze Substitution 2 · Kiến tạo: C. Tzolis Arsenal
V. Gyokeres Substitution 3 · Kiến tạo: K. Havertz Arsenal
B. Saka Substitution 4 · Kiến tạo: N. Madueke Arsenal
M. Odegaard Normal Goal · Kiến tạo: C. Tzolis Arsenal
R. Hojlund Substitution 4 · Kiến tạo: David Neres Napoli
S. Lobotka Substitution 5 · Kiến tạo: L. Lucca Napoli
B. White Substitution 5 · Kiến tạo: M. Zubimendi Arsenal
Lorenzo Lucca Yellow Card Napoli
Martin Ødegaard Yellow Card Arsenal

Napoli

4-3-3

Huấn luyện viên Massimiliano Allegri

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Meret G
  • 22 G. Di Lorenzo D
  • 13 A. Rrahmani D
  • 16 R. Marin D
  • 17 M. Olivera D
  • 11 K. De Bruyne M
  • 6 B. Gilmour M
  • 68 S. Lobotka M
  • 21 M. Politano F
  • 19 R. Hojlund F
  • 27 Alisson Santos F

Cầu thủ dự bị

  • 32 V. Milinkovic-Savic G
  • 14 N. Contini G
  • 31 S. Beukema D
  • 5 B. Badiashile D
  • 37 L. Spinazzola D
  • 26 A. Vergara M
  • 2 C. Favasuli D
  • 7 David Neres F
  • 20 L. Lucca F

Arsenal

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mikel Arteta

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Raya G
  • 4 B. White D
  • 15 E. Konsa D
  • 6 Gabriel D
  • 5 P. Hincapie D
  • 41 D. Rice M
  • 23 M. Merino M
  • 7 B. Saka M
  • 8 M. Odegaard M
  • 10 E. Eze M
  • 14 V. Gyokeres F

Cầu thủ dự bị

  • 13 K. Arrizabalaga G
  • 30 I. Meslier G
  • 49 M. Lewis-Skelly D
  • 89 M. Salmon D
  • 33 R. Calafiori D
  • 36 M. Zubimendi M
  • 39 Bruno Guimaraes M
  • 56 M. Dowman M
  • 29 K. Havertz F
  • 20 N. Madueke F
  • 17 C. Tzolis F
Napoli
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Arsenal
383 Chuyền chính xác 559
2 Sút trong vòng cấm 15
3 Sút ngoài vòng cấm 11
2 Sút bị chặn 7
11 Free Kicks 12
3 Sút trúng mục tiêu 8
6 Thủ môn cản phá 3
1 Việt vị 1
446 Tổng đường chuyền 608
5 Tổng cú sút 26
2 Thẻ vàng 1
0 Sút chệch mục tiêu 11
0 Phạt góc 6
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Napoli Arsenal

1X2

1 6.25 X 4 2 1.55

AH

H +1.25 1.58 A -1.25 1.1

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 6 X 2.25 2 2.1

AH

H +0.75 1.45 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 6.5 1-0 15 0-2 7 1-1 7 2-0 29 0-3 11 1-2 8.5 2-1 19 3-0 67 0-4 23 1-3 13 2-2 17 3-1 51 4-0 201 0-5 41 1-4 26 2-3 29 3-2 51 4-1 126 5-0 501 0-6 101 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 151 5-1 501 6-0 451 1-6 101 2-5 81 3-4 101 4-3 201 5-2 501 6-1 351 1-7 301 2-6 201 3-5 251 4-4 351 5-3 501 6-2 451 3-6 501 4-5 501

Napoli 20 cầu thủ

A. Vergara 26 · M
Số phút 32 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Spinazzola 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Badiashile 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Neres 7 · F
Số phút 14 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Milinković-Savić 32 · G
Số phút 45 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lucca 20 · F
Số phút 13 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Beukema 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Contini 14 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Favasuli 2 · D
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Meret 1 · G
Số phút 45 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Di Lorenzo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Rrahmani 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafa Marín 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Olivera 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Gilmour 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Lobotka 68 · M
Số phút 77 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. De Bruyne 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Politano 21 · F
Số phút 58 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Højlund 19 · F
Số phút 76 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alisson Santos 27 · F
Số phút 58 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Arsenal 22 cầu thủ

Kepa 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Guimarães 39 · M
Số phút 25 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Calafiori 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dowman 56 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Havertz 29 · F
Số phút 17 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lewis-Skelly 49 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Madueke 20 · F
Số phút 17 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.93
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Meslier 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Salmon 89 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tzolis 17 · F
Số phút 24 Điểm số 6.75 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.75
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Zubimendi 36 · M
Số phút 8 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. White 4 · D
Số phút 82 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Saka 7 · M
Số phút 73 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.64
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Rice 41 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
98
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
92
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ødegaard 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
105
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
91
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mikel Merino 23 · M
Số phút 65 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Konsa 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Hincapié 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Gyökeres 14 · F
Số phút 73 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Magalhães 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Eze 10 · M
Số phút 66 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Raya 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0